cattle trail

cattle trail

Cowboys guide a herd of cattle along a dusty cattle trail.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường mòn gia súc: "cattle trail" chỉ một con đường mòn hoặc lối đi gia súc (đặc biệt ) được lùa qua để đến chợ hoặc khu vực chăn thả khác.

dụ sử dụng
  • (Con đường mòn gia súc giờ đã mọc đầy cỏ.)
  • (Nông dân đã sử dụng đường mòn gia súc để lùa đàn của họ ra chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a cattle trail": đi theo một đường mòn gia súc.

    • The cowboys followed the cattle trail through the valley. (Các cao bồi đi theo đường mòn gia súc xuyên qua thung lũng.)
  • "a historic cattle trail": một đường mòn gia súc lịch sử.

    • The Chisholm Trail is a famous historic cattle trail in the United States. (Đường mòn Chisholm một đường mòn gia súc lịch sử nổi tiếngHoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle (danh từ): gia súc (, trâu).
    • The cattle grazed in the field. (Đàn gia súc gặm cỏ trên cánh đồng.)
  • Trail (danh từ): đường mòn, lối đi.
    • We hiked along a forest trail. (Chúng tôi đi bộ dọc theo một con đường mòn trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drove road: đường lùa gia súc.
  • Stock route: đường chăn thả gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cattle trail". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Drive cattle along a trail: lùa gia súc dọc theo đường mòn. - They drove cattle along the trail every spring. (Họ lùa gia súc dọc theo đường mòn vào mỗi mùa xuân.)

Thành ngữ liên quan
  • "a well-worn cattle trail": một con đường mòn gia súc đã mòn sử dụng nhiều (cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một con đường quen thuộc).
    • His career path was like a well-worn cattle trail, predictable and safe. (Con đường sự nghiệp của anh ấy giống như một con đường mòn gia súc đã mòn, dễ đoán an toàn.)